Dịch từ "affairs of state" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "affairs of state" trong tiếng Việt

EN

affairs of state {số nhiều}

volume_up
affairs of state

Ví dụ về cách dùng từ "affairs of state" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Cách dịch tương tự của từ "affairs of state" trong tiếng Việt

of giới từ
state danh từ
council of state danh từ