Dịch từ "aerial map" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "aerial map" trong tiếng Việt

EN

aerial map {danh từ}

volume_up

Cách dịch tương tự của từ "aerial map" trong tiếng Việt

map danh từ
aerial tính từ
aerial danh từ
Vietnamese
aerial photography danh từ
military map danh từ
aerial root danh từ
Vietnamese
battle map danh từ
contour map danh từ
relief map danh từ
to map động từ
Vietnamese
topographical map danh từ
geological map danh từ
compilation map danh từ
control map danh từ
controlled map danh từ
general map danh từ