Dịch từ "advisor" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "advisor" trong tiếng Việt

EN

advisor {danh từ}

volume_up
advisor

Ví dụ về cách dùng từ "advisor" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI would like to speak with a mortgage advisor.
Tôi muốn nói chuyện với người tư vấn thế chấp

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "advisor":

advisor