Dịch từ "adviser" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "adviser" trong tiếng Việt

VI

Nghĩa của "cũng adviser" trong tiếng Anh

cũng adviser {danh}
EN
EN

adviser {danh từ}

volume_up
adviser (từ khác: counsel, mentor)
adviser
VI

cũng adviser {danh từ}

cũng adviser

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "adviser":

adviser