Dịch từ "to advise" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to advise" trong tiếng Việt

EN

to advise [advised|advised] {động từ}

volume_up
to advise
khuyên {động}
to advise (từ khác: to give advice)
khuyên nhủ {động}
to advise (từ khác: to counsel)
khuyên bảo {động}
to advise
gợi ý {động}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "adviser":

adviser