Dịch từ "to advertise" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to advertise" trong tiếng Việt

EN

to advertise [advertised|advertised] {động từ}

volume_up
to advertise (từ khác: to publicize)
quảng cáo {động}
I wish to apply for the post of…which you advertised in…on… .
Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí... được quảng cáo trên... vào ngày...
I have pleasure in applying for the advertised position, as…
Tôi rất vinh hạnh được ứng tuyển vị trí... mà công ty ông/bà đang quảng cáo.
to advertise
quảng bá {động}