EN

advanced {tính từ}

volume_up
advanced (từ khác: developed, forward)
advanced
Advanced level skills in Microsoft Office Suite / HTML programming.
Kĩ năng sử dụng bộ Microsoft Office/lập trình HTML ở trình độ cao

Ví dụ về cách dùng từ "advanced" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishAdvanced level skills in Microsoft Office Suite / HTML programming.
Kĩ năng sử dụng bộ Microsoft Office/lập trình HTML ở trình độ cao
Englishadvanced command post