EN

advance {danh từ}

volume_up
advance (từ khác: ascent)
advance
advance (từ khác: improvement, progress)

Ví dụ về cách dùng từ "advance" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishThanking you in advance
EnglishTIA (thanks in advance)