Dịch từ "to adulate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to adulate" trong tiếng Việt

EN

to adulate [adulated|adulated] {động từ}

volume_up
to adulate (từ khác: to extol, to eulogize)
ca tụng {động}
to adulate (từ khác: to praise, to sing the praise of)
ca ngợi {động}