Dịch từ "to adorn" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to adorn" trong tiếng Việt

EN

to adorn [adorned|adorned] {động từ}

volume_up
to adorn (từ khác: to beautify)
tô điểm {động}
to adorn (từ khác: to embellish, to make up)
trang điểm {động}
to adorn (từ khác: to decorate)
trang trí {động}
to adorn (từ khác: to decorate)
trang hoàng {động}