Dịch từ "to adore" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to adore" trong tiếng Việt

EN

to adore [adored|adored] {động từ}

volume_up
to adore (từ khác: to be fond of)
yêu thích {động}
to adore (từ khác: to be fond of, to care for)
yêu mến {động}
to adore