Dịch từ "to adopt" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to adopt" trong tiếng Việt

VI
EN

to adopt [adopted|adopted] {động từ}

volume_up
to adopt (từ khác: to import)
du nhập {động}
to adopt (từ khác: to admit, to allow, to let go, to let go of)
chấp nhận {động}
to adopt
thông qua {động}
to adopt
nhận nuôi {động}