Dịch từ "to admonish" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to admonish" trong tiếng Việt

EN

to admonish [admonished|admonished] {động từ}

volume_up
to admonish
to admonish
quở mắng {động}
to admonish (từ khác: to chide)
la rầy {động}
to admonish
cảnh giới {động}