Dịch từ "administrative map" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "administrative map" trong tiếng Việt

EN

administrative map {danh từ}

volume_up
administrative map

Cách dịch tương tự của từ "administrative map" trong tiếng Việt

map danh từ
military map danh từ
battle map danh từ
contour map danh từ
relief map danh từ
to map động từ
Vietnamese
topographical map danh từ
aerial map danh từ
geological map danh từ
compilation map danh từ
control map danh từ
controlled map danh từ
general map danh từ
gridded map danh từ
operation map danh từ
photo map danh từ
Vietnamese
tactical map danh từ
traffic map danh từ