Dịch từ "to adjoin" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to adjoin" trong tiếng Việt

EN

to adjoin [adjoined|adjoined] {động từ}

volume_up
to adjoin
nối tiếp {động}
to adjoin
tiếp vào {động}
to adjoin
ở kế bên {động}
to adjoin
nằm sát {động}
to adjoin
cận tiếp {động}
to adjoin
giáp {động}
to adjoin
kề {động}