Dịch từ "adjective" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "adjective" trong tiếng Việt

EN

adjective {tính từ}

volume_up
1. ngôn ngữ học
adjective
tính từ {tính}

Ví dụ về cách dùng từ "adjective" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI would like to apply for [country adjective] citizenship.
Tôi muốn đăng kí quyền công dân tại [tên đất nước]
EnglishMy spouse is a [nationality adjective] citizen.
Vợ (chồng) tôi là công dân [tên đất nước]

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "adjective":

adjective