EN

adjacent {tính từ}

volume_up
1. Tổng quan
adjacent (từ khác: adjoining, close by)
gần kề {tính}
adjacent
adjacent (từ khác: adjoining)
kế bên {tính}
adjacent (từ khác: adjoining, near, neighboring)
adjacent (từ khác: close by)
gần bên {tính}
adjacent
ở cạnh {tính}
adjacent (từ khác: near, near, nearby, close by)
gần {tính}
adjacent
liền {tính}
adjacent (từ khác: direct, straight, straightforward)
ngay {tính}
adjacent
nối {tính}
adjacent (từ khác: near)
giáp {tính}
adjacent
kề {tính}
adjacent (từ khác: contiguous)
adjacent
2. "angle", toán học
adjacent
góc kề {tính} (hình học)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "adjacent":

adjacent