Dịch từ "to adhere to" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to adhere to" trong tiếng Việt

EN

to adhere to {động từ}

volume_up
dính vào {động}

Cách dịch tương tự của từ "to adhere to" trong tiếng Việt

to giới từ
Vietnamese
to have to động từ
to cling to động từ
to relate to động từ
to hang on to động từ
Vietnamese
due to giới từ
to be related to động từ
according to trạng từ
Vietnamese
to be attached to
Vietnamese
able to tính từ
Vietnamese