Dịch từ "to adhere" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to adhere" trong tiếng Việt

EN

to adhere [adhered|adhered] {động từ}

volume_up
to adhere (từ khác: to cling)
bám vào {động}
to adhere (từ khác: to join)
tham gia {động}
to adhere (từ khác: to join)
gia nhập {động}