Dịch từ "to adduce" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to adduce" trong tiếng Việt

EN

to adduce [adduced|adduced] {động từ}

volume_up
to adduce
viện dẫn {động} (lý lẽ hoặc bằng chứng)
to adduce
kể ra {động} (lý lẽ hoặc bằng chứng)