EN

addresses {số nhiều}

volume_up
addresses
sự ngỏ ý {nhiều}
addresses

Ví dụ về cách dùng từ "addresses" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishThis research addresses… by developing and testing a series of hypotheses indicating how… affects...
Bài viết này nghiên cứu... bằng cách đưa ra và kiểm chứng một loạt các giả thuyết về cách... tác động lên...

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "address":

address
form of address