EN

address {danh từ}

volume_up
address (từ khác: home, residence)
address (từ khác: destination)
Địa chỉ của bạn là gì?
address (từ khác: speech)
address

Ví dụ về cách dùng từ "address" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "address":

address
form of address