EN

additional {tính từ}

volume_up
additional (từ khác: extra, second, more)
thêm {tính}
I would like to reserve an additional room, where lunch will be served after the meeting.
Tôi muốn đặt thêm một phòng nữa để phục vụ bữa trưa sau cuộc họp
additional
thêm vào {tính}
additional
phụ vào {tính}
additional

Ví dụ về cách dùng từ "additional" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI would like to reserve an additional room, where lunch will be served after the meeting.
Tôi muốn đặt thêm một phòng nữa để phục vụ bữa trưa sau cuộc họp
EnglishI will be pleased to answer any additional questions you may have.
Tôi rất sẵn lòng trả lời bất kì thắc mắc nào của ông/bà.
EnglishIf you need any additional assistance, please contact me.
Nếu ông/bà có thắc mắc gì, xin vui lòng liên hệ với tôi.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "additional":

additional
English
addition
additive
English