EN

addition {danh từ}

volume_up
addition
addition (từ khác: annexation)

Ví dụ về cách dùng từ "addition" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishIn addition to my responsibilities as..., I also developed…skills.
Ngoài việc thực hiện các nhiệm vụ của vị trí..., tôi còn có cơ hội rèn luyện các kĩ năng...
English...will be a great addition to your program. If I can further assist, please e-mail or call me.
... sẽ là một thành viên tuyệt vời cho chương trình của ông/bà. Nếu ông/bà cần thêm thông tin, vui lòng gửi e-mail hoặc gọi điện thoại cho tôi.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "addition":

addition
additional
English
additive
English