Dịch từ "to add" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to add" trong tiếng Việt

EN

to add [added|added] {động từ}

volume_up
bổ sung {động}
to add
thêm vào {động}

Ví dụ về cách dùng từ "to add" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI would like to add higher categories to my driving license.
Tôi muốn thêm hạng mục cao hơn vào bằng lái xe của mình.
EnglishPlease add me on...messenger. My username is…
Hãy add mình qua... Tên tài khoản của mình trên đó là...