Dịch từ "adage" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "adage" trong tiếng Việt

EN

adage {danh từ}

volume_up
adage (từ khác: aphorism, maxim, proverb)
adage (từ khác: maxim, saying)
adage (từ khác: saying)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "adage":

adage