Dịch từ "acute angle" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "acute angle" trong tiếng Việt

EN

acute angle {danh từ}

volume_up
1. toán học
acute angle

Cách dịch tương tự của từ "acute angle" trong tiếng Việt

angle danh từ
acute tính từ
acute accent danh từ
acute pain danh từ
reentrant angle danh từ
Vietnamese
internal angle danh từ
Vietnamese
adjacent angle danh từ
Vietnamese