EN

acute {tính từ}

volume_up
acute (từ khác: piercing, sharp)
sắc {tính}
acute (từ khác: sagacious, sharp-tongued, shrewd)
acute
nhạy {tính}
acute
tinh {tính}
acute (từ khác: sharp)
thính {tính}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "acute":

acute
acuteness
acute accent
English