Dịch từ "acupuncture" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "acupuncture" trong tiếng Việt

EN

acupuncture {danh từ}

volume_up
1. y học
acupuncture

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "acupuncture":

acupuncture