EN

actual {tính từ}

volume_up
actual
đương {tính}
actual (từ khác: current, present)
actual
actual (từ khác: modern)
hiện nay {tính}
actual
actual (từ khác: businesslike, pragmatic, realistic)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "actual":

actual
actually