Dịch từ "active element" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "active element" trong tiếng Việt

EN

active element {danh từ}

volume_up
1. CNTT
active element
active element

Cách dịch tương tự của từ "active element" trong tiếng Việt

active tính từ
element danh từ
active power danh từ
criminal element danh từ