EN

active {tính từ}

volume_up
active
active (từ khác: positive, strenuous, hard working)
Cậu ấy / Cô ấy rất tích cực trong...
active (từ khác: agile, light, nimble, light-footed)
active (từ khác: dynamic)
active
mau mắn {tính}
active (từ khác: high, noble, tall)
cao {tính}

Ví dụ về cách dùng từ "active" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishHe / she always takes an active role in… .