Dịch từ "acting president" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "acting president" trong tiếng Việt

EN

acting president {danh từ}

volume_up
acting president
quyền chủ tịch {danh} (tạm thời)
acting president
quyền thống đốc {danh} (tạm thời)

Cách dịch tương tự của từ "acting president" trong tiếng Việt

president danh từ
acting director danh từ
acting manager danh từ
vice president danh từ