Dịch từ "acrobatics" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "acrobatics" trong tiếng Việt

EN

acrobatics {danh từ}

volume_up
1. "plural noun used as singular"
acrobatics
acrobatics

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "acrobatics":

acrobatics