Dịch từ "to acquit oneself" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to acquit oneself" trong tiếng Việt

EN

to acquit oneself {động từ}

volume_up
to acquit oneself
to acquit oneself

Ví dụ về cách dùng từ "to acquit oneself" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Cách dịch tương tự của từ "to acquit oneself" trong tiếng Việt

to conceal oneself động từ
by oneself trạng từ
to kill oneself động từ
to be full of oneself
Vietnamese
to enjoy oneself động từ
to take care of oneself động từ
to hide oneself động từ
to control oneself động từ
to be proud of oneself động từ
to comfort oneself động từ
Vietnamese
to trouble oneself động từ
to talk to oneself
to defend oneself động từ