EN

acquaintance {danh từ}

volume_up
acquaintance (từ khác: friend)
acquaintance (từ khác: friend)
acquaintance
acquaintance

Ví dụ về cách dùng từ "acquaintance" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Englishto make sb's acquaintance

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "acquaintance":

acquaintance