Dịch từ "acoustic wave" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "acoustic wave" trong tiếng Việt

EN

acoustic wave {danh từ}

volume_up
1. vật lý
acoustic wave (từ khác: sound wave)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "acoustic wave":

acoustic wave
English

Cách dịch tương tự của từ "acoustic wave" trong tiếng Việt

wave danh từ
tidal wave danh từ
to wave động từ
electro-magnetic wave danh từ
electromagnetic wave danh từ
radio wave danh từ