Dịch từ "aching" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "aching" trong tiếng Việt

EN

aching {danh từ}

volume_up
1. "both physically and mentally"
aching
đau đớn {danh} (vật chất hoặc tinh thần)
aching
nhức nhối {danh} (vật chất hoặc tinh thần)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "aching":

aching
English
ache
stomach ache