Dịch từ "accurate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "accurate" trong tiếng Việt

EN

accurate {tính từ}

volume_up
accurate (từ khác: correct, exact, precise)
accurate
accurate (từ khác: sufficient)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accurate":

accurate