EN

to accumulate [accumulated|accumulated] {động từ}

volume_up
to accumulate (từ khác: to amass)
tích lũy {động}
to accumulate
tích lại {động}
to accumulate
to accumulate (từ khác: to amass)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accumulation":

accumulation
accumulator