EN

accountant {danh từ}

volume_up
accountant
I would like to hire an accountant to help me with my tax return.
Tôi muốn thuê một kế toán viên giúp tôi làm hoàn thuế

Ví dụ về cách dùng từ "accountant" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI would like to hire an accountant to help me with my tax return.
Tôi muốn thuê một kế toán viên giúp tôi làm hoàn thuế