Dịch từ "account holder" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "account holder" trong tiếng Việt

EN

account holder {danh từ}

volume_up
account holder

Cách dịch tương tự của từ "account holder" trong tiếng Việt

holder danh từ
account danh từ
account number danh từ
account code danh từ
account book danh từ
Vietnamese