Dịch từ "account code" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "account code" trong tiếng Việt

EN

account code {danh từ}

volume_up
account code
account code

Cách dịch tương tự của từ "account code" trong tiếng Việt

account danh từ
code danh từ
account holder danh từ
account number danh từ
brevity code danh từ
Vietnamese