Dịch từ "accordion" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "accordion" trong tiếng Việt

VI

Nghĩa của "đàn accordion" trong tiếng Anh

EN

accordion {danh từ}

volume_up
1. âm nhạc
accordion
VI

đàn accordion {danh từ}

1. âm nhạc
đàn accordion (từ khác: đàn ắc-coóc-đê-ông)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accordion":

accordion