EN

accordant {tính từ}

volume_up
1. "with"
accordant (từ khác: adequate, congruent, proper, right, suitable)
accordant (từ khác: congruent, corresponding, fit, right)
phù hợp {tính}
accordant

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accordant":

accordant
accord
accordance