EN

accordance {danh từ}

volume_up
accordance (từ khác: consent, favor)
accordance (từ khác: agreement, bargain, consent)

Ví dụ về cách dùng từ "accordance" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishIn accordance with our verbal agreements, we are sending you the contract for your signature.
Như đã thỏa thuận bằng lời, chúng tôi xin gửi hợp đồng cho ông/bà ký.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accordance":

accordance
accord
accordant