Dịch từ "to accomplish" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to accomplish" trong tiếng Việt

EN

to accomplish [accomplished|accomplished] {động từ}

volume_up
to accomplish (từ khác: to complete, to encompass, to finish)
hoàn thành {động}
to accomplish
làm xong {động}
to accomplish
làm trọn {động}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accomplishment":

accomplishment