Dịch từ "to accompany" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to accompany" trong tiếng Việt

EN

to accompany [accompanied|accompanied] {động từ}

volume_up
to accompany (từ khác: to follow)
đi theo {động}
to accompany (từ khác: to go together)
đi cùng {động}
to accompany
đồng hành {động}
to accompany
hộ tống {động}

Ví dụ về cách dùng từ "to accompany" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

English...has asked me to write a letter of recommendation to accompany his application for… .
Tôi rất vui lòng viết thư giới thiệu cho... để cậu ấy ứng tuyển vào vị trí...

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accompaniment":

accompaniment