Dịch từ "accompaniment" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "accompaniment" trong tiếng Việt

EN

accompaniment {danh từ}

volume_up
accompaniment
vật đi kèm {danh} (đồ dùng hoăc đồ ăn)
accompaniment
vật kèm theo {danh} (đồ dùng hoăc đồ ăn)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accompaniment":

accompaniment