Dịch từ "accidental" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "accidental" trong tiếng Việt

EN

accidental {tính từ}

volume_up
accidental (từ khác: random)
tình cờ {tính}
accidental (từ khác: random)
accidental (từ khác: heartless, nonchalant, unfeeling, unknowing)
vô tình {tính}
accidental
lỡ {tính}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accidental":

accidental
accidentally